Nếu bạn không biết tiếng Trung, đi bệnh viện có thể hơi sợ hãi. Bài viết này给 bạn một bảng từ vựng对照 tiếng Trung-Anh thực sự hữu ích: bộ phận cơ thể, triệu chứng, khoa, từ vựng liên quan đến thuốc. Viết xuống, lưu vào điện thoại, chỉ cho nhân viên y tế xem.
Đây là công cụ hỗ trợ ngôn ngữ, không phải công cụ y tế, không thể thay thế bản dịch thực sự. Trường hợp phức tạp vui lòng tìm khoa quốc tế của bệnh viện hoặc dịch vụ phiên dịch. Trường hợp khẩn cấp先 gọi 120.
Cách mô tả triệu chứng
Bác sĩ cần ba điều: đâu không thoải mái, vị trí nào, đã bao lâu/nghiêm trọng đến đâu. Dùng câu ngắn và chỉ vào cơ thể:
- "Tôi đau đầu." - I have a headache.
- "Tôi đau bụng." - My stomach hurts.
- "Tôi sốt từ tối qua." - I have had a fever since last night.
- "Tôi ho đã ba ngày." - I have been coughing for three days.
- "Tôi tiêu chảy/tôi nôn." - I have diarrhea / I vomited.
- "Tôi dị ứng với penicillin." - I am allergic to penicillin.
- "Tôi uống thuốc này."(chỉ ảnh)- I take this medicine.
- "Tôi cảm thấy tệ hơn." - I feel worse.
Từ vựng对照 phổ biến
- Đăng ký:guàhào - to register. "Tôi muốn đăng ký." - I want to register.
- Khoa:nèikē 内科;wàikē 外科;érkē 儿科;fùkē 妇科;yǎnkē 眼科;ěrbíhóu kē;kǒuqiāng kē 牙科;pífū kē 皮肤科;jízhěn 急诊。
- Triệu chứng:fāshāo 发烧;késou;liú bítì;hóulóng tòng;xiōngtòng;tóuyūn;ěxīn;lā dùzi;biànmì;pízhěn;shāngkǒu。
- Thuốc:yào;chǔfāng;yàopiàn;tángjiāng;yàogāo;guòmǐn;jìliàng。
- Số lượng thời gian:hỏi "bao nhiêu tiền"用 duōshao qián;"ở đâu"是 nǎlǐ。
Thông tin thực tế
- Ứng dụng dịch:Trước khi đi hãy tải ứng dụng dịch và từ điển ngoại tuyến tiếng Trung-Anh, chỉ và để nó đọc to thường hữu ích.
- Hỗ trợ bệnh viện:Bệnh viện lớn có quầy tư vấn (zīxún tái) và khoa quốc tế, có thể yêu cầu hỗ trợ tiếng Anh.
- Dịch vụ phiên dịch:Khách sạn, đại sứ quán/lãnh sự quán, hoặc chủ lao động có thể cung cấp hoặc giới thiệu phiên dịch y tế, khám phức tạp hãy đặt trước.
- Mẹo:In hoặc chụp màn hình bảng này. Viết tiền sử dị ứng, bệnh mãn tính, thuốc dài hạn. Mang hộ chiếu và bảo hiểm. Bảng này chỉ là hỗ trợ, chẩn đoán交给 bác sĩ. Không thoải mái nghiêm trọng vui lòng gọi 120, đừng trì hoãn.
Lưu bảng này vào điện thoại
Trước khi đi bệnh viện, hãy viết vài dòng thông tin quan trọng vào ghi chú điện thoại, lúc khẩn cấp trực tiếp cho bác sĩ hoặc y tá xem, đáng tin cậy hơn dịch đột xuất. Bao gồm: số hộ chiếu, nhóm máu (nếu biết),对照 tiền sử dị ứng thuốc tiếng Trung-Anh, tên và liều thuốc đang dùng dài hạn, tên tiếng Trung và điện thoại khách sạn đang ở, cũng như liên hệ đại sứ quán/lãnh sự quán quốc gia tại Trung Quốc.
- Bốn số cấp cứu phải nhớ: 120 cấp cứu, 110 cảnh sát, 119 cứu hỏa, 122 tai nạn giao thông.
- Câu phổ biến: "Tôi cần看 bác sĩ"对应 Wǒ xūyào kàn yīshēng。
- Câu phổ biến: "Tôi dị ứng"对应 Wǒ guòmǐn, và chỉ chất gây dị ứng.
- Câu phổ biến: "Tôi không nói được tiếng Trung"对应 Wǒ bù huì shuō Zhōngwén。
- Trong túi để một danh thiếp in tên tiếng Trung khách sạn, thuận tiện cho việc bắt taxi và cầu cứu.
- Nếu tình trạng đột ngột xấu đi, đừng chờ dịch,先 gọi 120。